Tìm mua 3000
| Tên hàng | Thông tin chi tiết | Đơn giá |
![]() Máy chiếu ( projector ) TOSHIBA 3LCD TLP-XC3000(Camera) | Công nghệ LCD. Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumen. Độ phân giải: XGA (1024x768) . Độ tương phản : 400:1. Hình chiếu (inch): 40 - 300/ Khoảng cách đặt máy (m): 1.19 - 9,13;. Input: RGBx02; S-Video;Component - Video;Camera;Output:Stereo RCA;RGBx01;Audio out. Chỉnh vuông hình:Digital +/-30. Độ ồn:36-32db. Kích thước:(mm) 371x82x249. Trọng lượng: 4,0 Kg. Made in Japan. Bảo hành: 36 Tháng với thân máy. 500 giờ hoặc 3 Tháng với bóng đèn chiếu tuỳ theo trường hợp nào đến trước. ... | 45.068.400 VNĐ |
![]() Camera hồng ngoại Kocom KCC-3000 | Varifocal IR Day & Night Camera. KCC-3000. . - IIRP. - SFOCAS. - Instant hình ảnh chuyển đổi từ màu để B / W tại 2 Lux (True D / N). - Long khoảng cách xem lên đến 50M tại bóng tối. - Vô cùng chính xác với quá trình tái tạo màu sắc dữ liệu 10 bit. ... | 6.552.000 VNĐ |
![]() Cân điện tử làm đẹp Bosogramm 3000 | * Kiểu dáng ấn tượng với mức độ đo tăng 100gram.. * Tự khởi động khi đạp nhẹ.. * Trọng lượng tải tối đa 150kg.. * Mặt kiếng rộng, trong suốt.. * Pin chuẩn.. * Bảo hành 3 năm. ... | 1.170.000 VNĐ |
![]() Camera CNB GM3000P | Camera CNB GM3000P. . NORMAL RESOLUTION DAY & NIGHT CCD BOX CAMERA . 1/3" IT CCD - Normal Resolution : 420 TV Lines (BW 480TV Lines) - D&N(IR Pass Filter) - Min. Illumination : 0.05Lux. (B/W), Auto White Balance AGC, BLC, Flickerless - Motion Detection - Middle Body . . Xuất sứ:Hàn quốc. Bảo hành: 24 tháng. ... | 1.638.000 VNĐ |
![]() Cho thuê máy chiếu cường độ sáng 3000 Ansilumen | + Thuê máy chiếu 1/2 ngày: 400,000 VND/máy. + Thuê máy chiếu 1 ngày: 550,000 VND/máy/ngày. + Thuê từ 2 đến 5 ngày: 380,000 VND/máy/ngày. + Thuê từ 5 đến 10 ngày: 350,000 VND/máy/ngày. + Thuê lớn hơn 10 ngày: 300,000 VND/máy/ngày. ... | 444.600 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000XB20/12 | . Công suất (kW). 14.9. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 1.9. . Ft3/phút. 66.7. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1370 x 850 x 920. . Trọng lượng máy (Kg). 435. . Thể tích bình chứa (L). W/O. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000XB25/12 | . Công suất (kW). 18.5. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.4. . Ft3/phút. 84.5. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1370 x 850 x 920. . Trọng lượng máy (Kg). 468. . Thể tích bình chứa (L). W/O. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000XB30/12 | . Công suất (kW). 22.4. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.7. . Ft3/phút. 94.9. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1370 x 850 x 920. . Trọng lượng máy (Kg). 485. . Thể tích bình chứa (L). W/O. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000E20/12 | . Công suất (kW). 14.9. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 1.9. . Ft3/phút. 66.7. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1900x1100x1540. . Trọng lượng máy (Kg). 374. . Thể tích bình chứa (L). 230. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000E25/12 | . Công suất (kW). 18.5. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.4. . Ft3/phút. 84.5. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1900 x 1100 x 1540. . Trọng lượng máy (Kg). 780. . Thể tích bình chứa (L). 445. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000XB20/12-FF | . Công suất (kW). 14.9. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 1.9. . Ft3/phút. 66.7. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1370x850x920. . Trọng lượng máy (Kg). 435. . Thể tích bình chứa (L). W/O. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000E30/12 | . Công suất (kW). 22.4. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.7. . Ft3/phút. 94.9. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1900 x 1100 x 1540. . Trọng lượng máy (Kg). 800. . Thể tích bình chứa (L). 445. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000XB25/12-FF | . Công suất (kW). 18.5. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.4. . Ft3/phút. 84.5. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1370 x 850 x 920. . Trọng lượng máy (Kg). 468. . Thể tích bình chứa (L). W/O. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000XB30/12-FF | . Công suất (kW). 22.4. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.7. . Ft3/phút. 94.9. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1370 x 850 x 920. . Trọng lượng máy (Kg). 485. . Thể tích bình chứa (L). W/O. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000E20/12-FF | . Công suất (kW). 14.9. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 1.9. . Ft3/phút. 66.7. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1900 x 1100 x 1540. . Trọng lượng máy (Kg). 750. . Thể tích bình chứa (L). 445. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000E25/12-FF | . Công suất (kW). 18.5. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.4. . Ft3/phút. 84.5. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1900 x 1100 x 1540. . Trọng lượng máy (Kg). 780. . Thể tích bình chứa (L). 445. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy nén khí Ingersoll Rand 3000E30/12-FF | . Công suất (kW). 22.4. . Lưu lượng khí nén. M3/phút. 2.7. . Ft3/phút. 94.9. . Áp lực (bar). 12.3. . Pressure psi (g). 175. . Motor. 380-415V/3ph/50Hz. . Kích thước máy (mm). 1900 x 1100 x 1540. . Trọng lượng máy (Kg). 800. . Thể tích bình chứa (L). 445. . . . Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 12 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy hàn lăn kiểu ngang TR-2000 (1000 ~ 3000) | Hãng sản xuất :Đang cập nhật. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy hàn điểm SHP4D-CNC-3000B | Thông số chung. Thông số kỹ thuật sản phẩm. Hãng sản xuất :Đang cập nhật. Kích thước(mm) :5000 × 2000 × 2860. Trọng lượng (kg) :3000. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy hút ẩm công nghiệp IKENO ID – 3000 | Chức năng :. - Màn hình hiển thị độ ẩm bằng LED. - Điều khiển bằng điện tử hoàn toàn.. - Thuận tiện trong di chuyển. Thông số kỹ thuật :. - Công suất hút ẩm: 300 lít/ngày (30oC/80%). - Nhiệt độ môi trường hoạt động : 5oC đến 35oC. - Lưu lượng khí khô : 3000 m3/h. - Công suất điện tiêu thụ điện : 3000W. - Nguồn điện : 220V/ 50 Hz/ 1 pha. - Dòng danh định : 15 A. - Khối lượng : 198 kgs. - Kích thước : 1100 x 500 x 1480mm. - Thoát nước liên tục. - Môi chất : R 22. - Máy nén : Matsushita. - Xuất xứ:... | 44.460.000 VNĐ |
![]() Máy hút ẩm nhiệt độ cao IKENO IDH – 3000 | Chức năng :. - Màn hình hiển thị độ ẩm bằng LED. - Điều khiển bằng điện tử hoàn toàn.. - Thuận tiện trong di chuyển. Thông số kỹ thuật :. - Công suất hút ẩm: 300 lít/ngày (30oC/80%). - Nhiệt độ môi trường hoạt động : 5oC đến 45oC. - Lưu lượng khí khô : 3000 m3/h. - Công suất điện tiêu thụ điện : 3200W. - Nguồn điện : 220V/ 50 Hz/ 1 pha. - Dòng danh định : 16 A. - Khối lượng : 198 kgs. - Kích thước : 1100 x 550 x 1480mm. - Thoát nước liên tục. - Môi chất : R 22. - Máy nén : Matsushita. - Xuất xứ:... | 46.566.000 VNĐ |
![]() HP Scanjet Pro 3000 S2 | Máy scan A4 HP Scanjet Pro 3000 S2 Sheet-feed Scanner. Tính năng cơ bản Máy HP Scanjet Pro 3000 S2 :. Loại máy quét: nạp giấy tự động (ADF 50 tờ), Scan 2 mặt tự động. Khổ giấy scan tối đa: A4. Tốc độ: 20 trang/phút. Độ phân giải: 600dpi, 48bit. Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0. Các phím máy quét: Scan, Power, Cancel. Điện năng tiêu thụ : Xấp xỉ 11.6 W. Nguồn điện: 100 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz). Kích thước: 285 x 161 x 164 mm. Trọng lượng: Xấp xỉ 2.3 kg. Bảo hành: 12 tháng. . ... | 10.413.000 VNĐ |
![]() Máy kích điện ClearPower RC-3000VAS | Máy kích điện sine chuẩn RC-3000VAS là thiết bị chuyển đổi điện một chiều DC 48V thành điện xoay chiều AC 220V dùng làm nguồn điện dự phòng sử dụng khi mất điện, công suất 3000VA, sử dụng cho hệ thống camera lớn, văn phòng công ty và gia đình.. Ưu điểm so với UPS thông thường và máy phát điện:. - Thời gian cấp điện dài, có thể gắn thêm ắc quy ngoài tăng thời gian cấp điện dự phòng theo ý muốn;. - Không gây ồn, không xả khói như máy phát điện;. - Công suất sử dụng: 2100W ( dùng được cho điều hòa,... | 11.723.400 VNĐ |
![]() Bộ lưu điện HYUNDAI HD-3000H (2,4Kw) | Model: HYUNDAI HD-3000H (2,4Kw). . ü Điện áp ra: 200V/220V ± 25V. . ü Tần số: 50Hz ± 0.1 Hz. . ü Điện áp vào: 185V ~ 285V ± 10VAC. . ü Thời gian chuyển mạch: < 10ms. . ü Bình Ăcquy: Tự chọn. . ü Thời gian lưu điện: Tùy theo yêu cầu của khách hàng. . ü Kích thước (D x W x H): 250x350x400. Trọng lượng: 31 Kg. . Xuất xứ: Ấn Độ. . Bảo hành: 36 tháng. ... | 0 VNĐ |
![]() Két sắt GUNNGARD GFF-3000C | KÉT SẮT GFF-3000C. THÔNG SỐ KỸ THUẬT. Hiển thị Tên sản phẩm KÉT SẮT GFF-3000C. Kích thước Outside H 1120 mm x W 500 mm x D 640 mm. Inside H 270 mm x W 370 mm x D 460 mm. Đặc điểm Trọng lượng 238 kgs. Made in Hàn Quốc. Drawer . Shelf . Điểm nổi bật Chống Trộm. Bảo Hành 05 năm. . . ... | 0 VNĐ |
![]() Máy in mã vạch Argox X-3000+ | Thông tin chung. Hãng sản xuất ARGOX. Khổ giấy 4.1inch - 104mm. Bộ vi xử lý 16-bit. Tốc độ bộ vi xử lý 90 MHz. Bộ nhớ trong DRAM. Bộ nhớ FLASH Loại thường. Độ phân giải 203-300 dpi. Tốc độ in 6 ips - 152mm/giây . . ... | 31.122.000 VNĐ |
![]() Máy cắt bê tông Husqvarna K3000 | Máy cắt bê tông Husqvarna K3000. Đặc tính kỹ thuật:. Động cơ: Điện 230V. Dòng điện hiện tại, A: 12/15/20 A. Công suất làm việc :2700/1800/2200 W. Điện thế : 230 / 120 / 110 V. Đường kính lưỡi cắt: 350 mm. Chiều sâu cắt tối đa : 125 mm. Trọng lượng bao gồm thiết bị cắt: 8,9 kg. Mức độ rung của tay cầm phía trước: 1,7 m/s². Mức độ rung của tay cầm phía sau : 3,8 m/s². Độ ồn: 95 dB(A). Mức độ tiếng ồn cho phép, LWA : 108 dB(A). Xuất xứ: Thụy điển. Bảo hành: 6 tháng. ... | 35.100.000 VNĐ |
![]() Máy mài thẳng Bosch GGS 3000L | Thông số kỹ thuật:. Model: GGS 3000L. Ổn định tốc độ điện tử.. Điều khiển tốc độ điện tử.. Công suất: 300W. Đầu mài tối đa: 25mm. Tốc độ không tải: 28.000 v/p. Trọng lượng: 1,4kg. Xuất xứ: Trung Quốc. Bảo hành: 6 Tháng. ... | 3.393.000 VNĐ |
![]() Bộ Lưu Điện SANTAK ONLINE C3K (3000VA) | Thông số:. . . NGUỒN VÀO:. Điện áp danh định: 220 VAC. Ngưỡng điện áp: 115 ~ 300 VAC. Số pha: 1 pha (2 dây + dây tiếp đất). Tần số danh định: 50 Hz (46 ~ 54 Hz). Hệ số công suất; 0.97. NGUỒN RA:. Công suất: 3 KVA / 2.1 KW. Điện áp: 220 VAC ± 2%. Số pha: 1 pha (2 dây + dây tiếp đất). Sóng sine thật ở mọi trạng thái điện lưới và không phụ thuộc vào dung lượng còn lại của nguồn ắc qui.. Đồng bộ với nguồn vào hoặc 50 Hz ± 0.2 Hz (Chế độ ắc qui). Hiệu suất: 88% (Chế độ điện lưới, ắc qui). Khả năng ch... | 25.131.600 VNĐ |
![]() Máy hàn TIG DC/AC 300A (Navigator 3000 AC/DC) | Hãng sản xuất :MIGATRONIC. Chức năng :• Hàn Tig. Điện áp vào :3 pha - 380V. Khoảng dòng hàn (A) :5 - 300A. Dòng hàn tối đa (A) :300. Thời gian khí trễ (s) :3 - 30. Hiệu suất (%) :100. Trọng lượng (kg) :38. Xuất xứ :China. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy hàn điểm SHP4P-3000B | Thông số chung. Thông số kỹ thuật sản phẩm. Hãng sản xuất :Đang cập nhật. Điện áp sử dụng(V) :380V / 220V. Kích thước(mm) :5000 × 2000 × 2860. Trọng lượng (kg) :300. ... | 0 VNĐ |
![]() Máy chấm công vân tay và thẻ cảm ứng Ronald Jack 3000TID-C | Máy chấm công vân tay và thẻ cảm ứng Ronald Jack 3000TID-C. Tính năng cơ bản:. - Quản lý đến 3000 dấu vân tay + 3000 Thẻ cảm ứng. - Tốc độ xử lý nhanh <1s/1lần chấm công.. - Một người có thể đăng ký từ 1 đến 10 dấu vân tay & password. - Dung lượng nhớ 100.000 IN/OUT. Lấy dữ liệu qua Internet. - Đầu đọc chống trầy. Chip xử lí Intel của Mỹ. - Dữ liệu lưu trong máy không bị mất khi xãy ra cúp điện.. - Kết nối RS – 232/485, TCP/IP, USB, Password bảo vệ máy. - Hiển thị tên người sử dụng khi đặ... | 3.299.400 VNĐ |
![]() Máy chiếu ( projector ) TOSHIBA 3LCD TLP-X3000 | Công nghệ LCD. Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumen. Độ phân giải: XGA (1024x768) . Độ tương phản : 400:1. Hình chiếu (inch): 40 - 300/ Khoảng cách đặt máy (m): 1.19 - 9,13;. Input: RGBx02; S-Video;Component - Video;Output:Stereo RCA;RGBx01;Audio out. Chỉnh vuông hình:Digital +/-30. Độ ồn:36-32db. Kích thước:(mm) 288x82x247. Trọng lượng: 2.8 Kg. Made in Japan. Bảo hành: 36 Tháng với thân máy. 500 giờ hoặc 3 Tháng với bóng đèn chiếu tuỳ theo trường hợp nào đến trước. ... | 37.650.600 VNĐ |
![]() Máy chiếu H-PEC EC3000L | Công nghệ: 3 LCD. - Cường độ sáng: 3000 lumens.. - Độ phân giải thực: XGA 1024 x 768 pixels. - Độ phân giải nén: UXGA 1600 x 1200 pixels. - Độ tương phản: 500:1. - Cỡ màn hình: 40 ~ 300” (100" tại 2.88m). - Khoảng cách đặt máy: 1.1 ~ 10.5m. - Đèn: 220~230W UHP, tuổi thọ 3000 giờ. - Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào. - Tự động chỉnh vuông hình ảnh dọc +/-30 độ. - Tín hiệu vào: VGA, S-video, Audio, composite video(NTSC, NTSC 4.43, . PAL-I, PAL-M/N, PAL-D/K, PAL-B/G, SECAM). - 1 cổng RGB vào, 1 cổng ... | 37.674.000 VNĐ |
Máy chiếu H_Pec EC-3000IB | • Công nghệ: LCD. • Cường độ chiếu sáng: 3000 lumens. • Độ phân giải: XGA 1024 x 768 pixels. UXGA ( 1600x1200 ) pixels. • Độ tương phản 500:1; Auto Power off. • Bóng đèn: 200w NHS lamp. • Kích thước màn chiếu: 300” ~ 400 inchs. • Tuổi thọ bóng đèn: 2000-3000 giờ. • Cổng tính hiệu vào: RGB:Mini D- sub 15 pin x 1, DVI-I x1. Composite Video: RCA x 1, S-Video x 1. Audio: mini jack x 2 , RCA(L,R) x 1. Component Video: RCA x 3. • Cổng tính hiệu ra: RGB: Min D-sub 15 pin x 1. Audio: mini jack x 1. •... | 38.610.000 VNĐ |
![]() Loa vi tính Creative I-Trigue 3000 | Creative I-Trigue 3000 . . . . . . . . . . . . . Giới thiệu. Một cấp độ mới về phong cách và hiệu quả trong một thiết kế mỏng. . Hợp thời trang và thanh lịch, I-Trigue 3000 2.1 là một người thiết kế hệ thống với kết hợp loa siêu trầm đó là mỏng và nhỏ gọn để đặt trên máy tính để bàn của bạn. Với mỗi vệ tinh mặc trong một thiết kế thời trang, dấu chân nhỏ bé của mình và trông quyến rũ sẽ nâng cao bất kỳ trang trí, và có âm thanh của bạn vào cấp độ tiếp theo.. . Powered by ba ... | 5.171.400 VNĐ |
![]() Đàn Organ Casio CTK-3000 | Số phím: 61. Số tiếng đàn: 400. Số giai điệu tự động: 150. Số bài hát có sẵn: 110. Chức năng bài học: Cho phép tắt phía bên trái hoặc bên phải của bàn phím thuận lợi cho việc học.. Chỉ cần một lần nhấn là có được cấu hình mặc định.. Giao tiếp MIDI rộng: Có thể giao tiếp MIDI với những thiết bị không cùng hãng sản xuất.. Phản ứng với cường độ va chạm: Giống với Piano dây, keyboard cho lớn tiếng khi nhấn mạnh và nhỏ tiếng khi nhấn nhẹ.. Bánh răng vuốt (bend) nốt nhạc.. Cổng USB: Dễ dàng giao tiếp ... | 7.254.000 VNĐ |
![]() Ổn áp Lioa 3 pha 30KVA, NL-30000W3 | . Ổn áp Tự Động khô 3pha . -Điều chỉnh động cơ 3 pha độc lập giúp điện áp ổn định chính xác cả 3 pha. -kiểu dàng công nghiệp. - chất lượng được khẳng định trong các thập kỷ qua. -Chạy êm : tự tiêu hao điện thấp, giúp thiết bị điện chạy đủ công suất nên phat huy tốt tính năng sử dụng ,dền cho thiết bị và tiết kiệm điện năng.. . . . . . . . ce19a022-abc1-4212-af47-384c3bb3801c. 1.03.01. ... | 30.420.000 VNĐ |
![]() Ổn áp Lioa 3 pha 3KVA, NL 3000W3 | Ổn áp Tự Động khô 3pha . - Điều chỉnh động cơ 3 pha độc lập giúp điện áp ổn định chính xác cả 3 pha. - Kiểu dáng công nghiệp. - Chất lượng được khẳng định trong các thập kỷ qua. - Chạy êm : tự tiêu hao điện thấp, giúp thiết bị điện chạy đủ công suất nên phat huy tốt tính năng sử dụng ,dền cho thiết bị và tiết kiệm điện năng.. . . . . . . . ce19a022-abc1-4212-af47-384c3bb3801c. 1.03.01. ... | 5.616.000 VNĐ |
![]() Bộ lưu điện POWERBANK MO-3000 | POWERBANK UPS MO-3000. Chuyển đổi công nghệ về Điện đôi IGBT với bộ điều khiển vi mô. Công suất 3KVA / 2.1KW. Pin 12V / 7Ah x 8pcs. Thời gian sạc 5 giờ đến 90% công suất toàn sau khi phóng điện đầy tải. Công suất điện AC 110 V-300V, 50/60 Hz + / -8%. Công suất 120 hoặc 230VAC, 50/60Hz + / -2%. Tự động bỏ qua quá tải hoặc thất bại UPS. Chuyển Thời gian <4ms Line chế độ để bỏ qua. Giao diện NEMA5-15P x 3pcs hoặc IEC 320 x 3pcs + Terminal Block. SNMP (Option) Quản lý năng lượng cho SNM... | 15.678.000 VNĐ |
![]() Máy quét Canon 3000EX | Máy quét Canon khổ A4. Tốc độ quét hình 8 giây. Kích thước 10.1 x 18.1x 2.4. Tương thích Windows 98SE, Me, 2000, XP.Linux, Mac. Giao tiếp qua cổng USB. Trọng lượng 5.3lbs. Bảo hành 12 tháng. ... | 1.404.000 VNĐ |
![]() Máy in Casio Speedia N3000 | Loại máy in: Laser màu. Cỡ giấy: A3. Độ phân giải: 600x1800dpi. Kết nối: USB, IEEE1394, LAN. Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ. Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ. Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ. Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 30tờ. Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label. In trực tiếp OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft. Xu... | 15.678.000 VNĐ |
![]() Camera Kocom KCB-3000S | Camera Kocom KCB-3000S. . Hãng sản xuất : KOCOM. Loại : IR Camera. Cảm biến hình ảnh : 1/3-inch Sharp CCD. Độ phân giải : 600 TV lines. Độ nhạy sáng : 0.01 Lux at F2.0 w/o LED, 0 Lux with LED. Nhiệt độ làm việc(℃) : -10° C~ + 50° C. Điện áp sử dụng : 12V DC. Kích thước (mm) : 70 x 95. Trọng lượng (g) : 1100. xuất xứ:Hàn quốc. ... | 2.995.200 VNĐ |
![]() Camera Kocom KCC-3000 | Camera Kocom KCC-3000. . Hãng sản xuất : KOCOM. Loại : Hồng ngoại. Cảm biến hình ảnh : 4404mm. Độ nhạy sáng : 0 Lux/F2.0. Điện áp sử dụng : 12V DC. . xuất xứ:Hàn quốc. ... | 4.446.000 VNĐ |
![]() Camera Kocom KCC-3000P | Camera Kocom KCC-3000P. . Hãng sản xuất : KOCOM. Loại : IR Camera. Cảm biến hình ảnh : 1/3-inch Panasonic CCD. Độ phân giải : 480 TV lines. Nhiệt độ làm việc(℃) : -10°C ~ +50°C. Điện áp sử dụng : 12V DC. Kích thước (mm) : 70øX 95. Trọng lượng (g) : 1200. . xuất xứ:Hàn quốc. ... | 4.446.000 VNĐ |
![]() Camera Kocom KCC-3000X | Camera Kocom KCC-3000X. . Hãng sản xuất : KOCOM. Loại : IR Camera. Cảm biến hình ảnh : 1/3-inch Sony Ex-View CCD. Độ phân giải : 480 TV lines. K/c quan sát trong đêm(m) : 50. Độ nhạy sáng : 0.1 Lux at F2.0. Nhiệt độ làm việc(℃) : -10°C ~ +50°C. Kích thước (mm) : 70 x 100. Trọng lượng (g) : 1400. . xuất xứ:Hàn quốc. ... | 4.446.000 VNĐ |
![]() Máy chiếu Sony VPL-EX130 (3000ANSI) | Máy chiếu SONY LCD VPL-EX130. Hệ thống trình chiếu: 3 LCD panel, hệ thống trình chiếu 1 ống kính. Sử dụng công nghệ BrightEra TM. LCD panel: 0.63-inch XGA LCD panel, 2,359,296 (1024 x 768) x 3 điểm ảnh. Đèn chiếu: Đèn chiếu áp suất cao 210W UHP. Độ sáng: 3000 lumens. Tỉ lệ tương phản: 700:1. Kích thước màn chiếu: 40 đến 300 inches. Khả năng chỉnh vuông hình: +/-30 0 (Tự động). Chức năng tắt máy và mang đi (Off and Go). Chức năng: Direct On/Off. Chức năng Smart APA (tự động xác định độ... | 23.306.400 VNĐ |
![]() Trạm chuyển tiếp tín hiệu Icom FR-3000/4000 | Mô tả: Trạm chuyển tiếp tín hiệu giúp mở rộng phạm vi liên lạc của các máy bộ đàm cầm tay và máy lắp xe, trạm chính. Để thông tin doanh nghiệp của bạn vươn xa hơn nữa, đáp ứng tình hình ngày càng phát triển của Qúy công ty.. . Chức năng:. . Thiết kế gọn và đẹp, hài hoà với bố trí văn phòng của bạn.. Tăng phạm vi phủ sóng cho các máy bộ đàm cầm tay, máy gắn xe và trạm chính.. . . Thông số kỹ thuật:. . - Dãi tần hoạt động F3000 VHF: 145-172MHz, 150-174MHz. - Dãi tần hoạt động F4000 VHF:... | 7.043.400 VNĐ |
![]() Máy in laser Canon LBP 3000 | Độ phân giải Độ phân giải thực 600 x 600 dpi (2400 x 600 dpi tương đương với công nghệ lọc hình ảnh tự động) . Tốc độ in (Trang trên một phút) 14 trang /phút . Thời gian khởi động Dưới 10 giây sau khi bật nguồn. Thời gian In ra Bản in Đầu 9,3 giây . Khổ giấy A4, B5, A5, LGL, LTR, Executive, Giấy bì thư C5/COM10/DL, Monarch . Điện thế yêu cầu 220 - 240V . Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 370 x 251 x 217mm . Trọng lượng Gần 5,7kg . Hộp mực 303 . Bộ nhớ RAM 2Mb . Giao diện Chuẩn: USB . Phụ kiện kèm th... | 3.042.000 VNĐ |
![]() Máy chiếu Sony VPL-CW125 (3000ANSI) | THÔNG SỐ KỸ THUẬT:. Cường độ sáng:3000 ANSI Lumens. Độ phân giải:WXGA (1366 x 764). Độ tương phản 500:1. Công nghệ LCD, Chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Kích thước màn chiếu 40-300 inches. Kích thước máy (WxHxD):370 x 90x 298 mm. Trọng lượng 4.1 kg. Khoảng cách đặt máy 1.5 - 14 m. Bóng đèn 165W UHP. Tuổi thọ đèn 3000 hrs. Made in Japan. Điểm nổi bật:Khoảng cách chiếu ngắn, OFF & GO, Trình Chiếu Qua LAN . 10/100. Made in Japan. Bảo hành máy 24 tháng, bảo hành bóng đèn 03 tháng (500 ... | 49.140.000 VNĐ |
Có trên 50 kết quả cho từ khóa "3000" và chúng tôi chỉ hiển thị 50 sản phẩm mới nhất.
Xin hãy thử lại với từ khóa cụ thể hơn.























.jpeg)























