Hotline: 1900.555.558
Trình duyệt của bạn không hỗ trợ hiển thị nội dung này.
Xin vui lòng nâng cấp lên các trình duyệt sau
Internet Explorer 9, Firefox 14, Chrome 21, Safari 5.1 hoặc mới hơn.

Ampe kìm

Mức giá: Sắp xếp:
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2010 (20A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2010 (20A) 13.585.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm KEWTECH KYORITSU KT200
Ampe kìm KEWTECH KYORITSU KT200 1.567.500 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2412 (Max 500A)
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2412 (Max 500A) 11.495.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2413F (Max 1000A)
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2413F (Max 1000A) 9.405.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413R (True RMS, Max 1000A)
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413R (True RMS, Max 1000A) 9.196.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2432 (100A)
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2432 (100A) 8.360.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2433 (400A)
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2433 (400A) 7.315.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm KYORITSU 2009R
Ampe kìm KYORITSU 2009R 6.897.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2431 (200A)
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2431 (200A) 6.688.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2434
Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU K2434 6.479.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2004 (200A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2004 (200A) 6.061.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2037 (400/600A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2037 (400/600A) 5.852.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2003A (2000A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2003A (2000A) 5.956.500 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2056R (600/1000A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2056R (600/1000A) 5.434.000 VNĐ Mua ngay
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2046R (600A)
Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2046R (600A) 5.016.000 VNĐ Mua ngay
K2010
Thông số kỹ thuật:
AC A :    200mA/2/20A
DC A :    2/20A
Đầu ra :
+ DC200mV với AC200mA/2/20A
+ DC200mV với DC2/20A
Đường kính kìm :    Ø7.5mm
Tần số hiệu ứng :    DC, 40Hz~2kHz
Nguồn :      6LF22(9V) × 1 or AC nguồn chuyển đổi
Kích thước :...
Bấm để xem chi tiết.
KT200
Thông số kỹ thuật:
+ Chỉ thị số
+ Đường kính kìm kẹp ф : 30mm
+ Giải đo dòng AC : 40/400A
+ Giải đo điện áp AC :400/600V
+ Giải đo điện áp DC : 400/600V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4KΩ
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái ...
Bấm để xem chi tiết.
K2412
Thông số kỹ thuật:
AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)
AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)
AC V     600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)
Ω     200Ω
Đường kính kìm : Ø40mm
Tần số hưởng ứng : 40~400Hz
Đầu ra : DC200mV
Nguồn  :     6F22 (9V) × 1 or AC Adaptor
...
Bấm để xem chi tiết.
K2413F
Thông số kỹ thuật:
AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)
AC A :     200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)
Đường kính kìm :    Ø68mm max.
Tần số hiệu ứng :    40Hz~1kHz
Đầu ra : Dạng sóng (AC200mV) và DC200mV
Nguồn cung cấp :     6F22 (9V) × 1
Kích thước : 250(L) × 130(W) × 50(D)mm
Khối lượng :    570g ...
Bấm để xem chi tiết.
2413R
Thông số kỹ thuật:
True RMS
AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)
AC A :     200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)
Đường kính kìm :    Ø68mm max.
Tần số hiệu ứng :    40Hz~1kHz
Đầu ra : Dạng sóng (AC200mV) và DC200mV
Nguồn cung cấp :     6F22 (9V) × 1
Kích thước : 250(L) × 130(W) × 50(D)mm
...
Bấm để xem chi tiết.
K2432
Thông số kỹ thuật:
AC A :4/40mA/100A (50/60Hz)
AC A : (WIDE) 4/40mA/100A
Tần số hưởng ứng: 20Hz~1kHz (40Hz~1kHz:100A)
Đường kính kìm :     Ø40mm max.
Thời gian phản hồi : 2 seconds
Nguồn :     Two R03 or equivalent (DC1.5V) batteries
Kích thước : 185(L) × 81(W) × 32(D)mm
Khối lượng : 290g approx...
Bấm để xem chi tiết.
K2433
Thông số kỹ thuật:
AC A : 40/400mA/400A (50/60Hz)
AC A : (WIDE) 40/400mA/400A
Tần số hưởng ứng :20Hz~1kHz (40Hz~1kHz:400A)
Đường kính kìm :    Ø40mm
Thời gian đáp ứng : 2 seconds
Nguồn :     Two R03 or equivalent (DC1.5V) batteries
Kích thước :185(L) × 81(W) × 32(D)mm
Khối lượng : 270g...
Bấm để xem chi tiết.
2009R
Thông số kỹ thuật:
+ Hiện thị số
+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm
+ Giải đo dòng AC : 400A/2000A
+ Giải đo dòng DC : 400A/2000A
+ Giải đo điện áp AC : 40/400/750V
+ Giải đo điện áp DC : 40/400/1000V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4kΩ
+ Giải đo tần số  Hz : 10 ~ 4Khz
...
Bấm để xem chi tiết.
K2431
Thông số kỹ thuật:
AC A : 20/200mA/200A (50/60Hz)
AC A : (WIDE) 20/200mA/200A
Đường kính kìm :    Ø24mm max.
Tần số hiệu ứng :    40~400Hz
Nguồn :      LR-44 (1.5V)× 2
Kích thước :149(L)× 60(W) × 26(D)mm
Khối lượng :120g approx.
Phụ kiện : Pin, bao đựng, HDSD
...
Bấm để xem chi tiết.
K2434
Thông số kỹ thuật:
AC A (50/60Hz) :     400mA/4/100A
AC A (WIDE) :400mA/4/100A
Kìm kẹp : Ø28mm max.
Chuẩn an toàn : IEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-032
Tần số hiệu ứng :    40~400Hz
Nguồn :    R03 (AAA) (1.5V) × 2
Kích thước : 169(L) × 75(W) × 40(D)mm
Khối lượng : 220g approx.
...
Bấm để xem chi tiết.
K2004
Thông số kỹ thuật:
+ ACA : 20/200A
+ AC V :    500V
+ DC A :     20/200A
+ DC V :    200V
+ Ω : 200Ω
Đường kính kìm :     Ø19mm
Tần số hiệu ứng :     DC, 40Hz ~ 1kHz
Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 2
Kích thước : 180(L) × 54(W) × 32(D)mm
...
Bấm để xem chi tiết.
K2037
Thông số kỹ thuật:
+ Hiện thị số
+ Đường kính kìm kẹp ф : 33mm
+ Giải đo dòng AC : 400A/600A
+ Giải đo dòng DC : 400A/1000A
+ Giải đo điện áp AC : 40/400/600V
+ Giải đo điện áp DC : 40/400/600V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4kΩ
+ Giải đo tần số : 3Khz
+ ...
Bấm để xem chi tiết.
K2003A
Thông số kỹ thuật:
+ Hiện thị số
+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm
+ Giải Đo dòng AC : 400A/2000A
+ Giải đo điện áp AC : 400/750V
+ Giải đo dòng DCA :400/2000A
+ Giải đo điện áp DC : 400/1000V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ
+ Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω)
...
Bấm để xem chi tiết.
K2056R
Thông số kỹ thuật:
AC A     0~600.0/1000A
DC A     0~600.0/1000A
AC V     6/60/600V
DC V     600m/6/60/600V
Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ
Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω
Tần số :     10/100/1k/10kHz
Nhiệt độ :-50ºC ~ +300ºC (Sử dụng que đo  8216)
Đường ...
Bấm để xem chi tiết.
K2046R
Thông số kỹ thuật:
AC A     0~600.0A
DC A     0~600.0A
AC V     6/60/600V
DC V     600m/6/60/600V
Ω     600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging)
Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω
Tần số :     10/100/1k/10kHz
Nhiệt độ : -50ºC ~ +300ºC (Que đo mã hiệu 8216)
...
Bấm để xem chi tiết.

Trang kết quả:  1  2  [Tiếp >>]  Hiển thị 1 tới 15 (trên tổng 27 sản phẩm)

Bán Dụng cụ cầm tay giá rẻ. Tổng đài toàn quốc: 1900.555.558

Hỗ trợ trực tuyến
TOÀN QUỐC
Hotline: 1900.555.558

0912355428
MIỀN BẮC - HÀ NỘI
Mobi: 0912.355.428
MIỀN TRUNG - ĐÀ NẴNG
Mobi: 0933.008.222
MIỀN NAM - TP HCM
Mobi: 0909.389.268
Tiền tệ
QR Code
Bản đồ Showroom
Showroom Quang Minh mienbac
Đơn vị chủ quản: Công ty TNHH Thương mại & Phát triển Công nghệ Quang Minh
Trụ sở: Tầng 19/04 R5 Khu đô thị Royal City, 72A Nguyễn Trãi - Q. Thanh Xuân - TP Hà Nội.
Tổng đài toàn quốc: 1900.555.558 - Hotline: 09 03 09 5555
Kho hàng Hà Nội
11 ngõ 1197 Giải Phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
Điện thoại: 024.3642 5555 - Hotline: 0912.355.428
Chi nhánh Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
181/7 đường 3/2 - Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028.3938 1498 - Hotline: 0909.389.268
Chi nhánh Đà Nẵng
74 Đống Đa - Hải Châu - TP Đà Nẵng
Điện thoại: 0236.3538 456 - Hotline: 0933.008.222
Chi nhánh Cầu Giấy - Hà Nội
Tầng 3B, CTM Complex - 139 Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 024.2203 8686 - Hotline: 09.8483.1166
Tìm kiếm sản phẩm
Từ khóa tìm kiếm là tên sản phẩm
Hoặc